Loan đầu: đọc thế đất bằng mắt trước khi cầm la bàn
Trong hai nhánh lớn của phong thuỷ, loan đầu — phái hình thế — là nhánh đọc địa hình bằng mắt. Không la bàn, không bảng tính, không năm sinh. Chỉ nhìn đất, nhìn nước, nhìn những gì xung quanh, và đọc xem chỗ đó là chỗ thế nào.
Đây cũng là nhánh mà người ngoài nghề dễ theo dõi nhất, vì phần lớn nhận xét của nó có thể đối chiếu với quan sát thực tế. Bài này giải thích bộ khái niệm cơ bản, rồi chỉ ra chỗ nào trong đó trùng với lẽ thường về địa hình và chỗ nào là quy ước riêng của truyền thống.
Bộ khái niệm gốc: long, sa, thuỷ, huyệt, hướng
Long — mạch núi. Trong sách cổ, dãy núi được nhìn như một con rồng chạy dài, có chỗ nổi chỗ chìm, và người xem đất đi lần theo mạch đó để tìm chỗ nó tụ lại. Ở vùng đồng bằng không có núi thì mạch được đọc qua những gợn cao thấp rất nhẹ của địa hình.
Sa — những gò, đồi, khối đất hoặc vật thể bao quanh khu đất. Vai trò của sa là che chắn: chắn gió, tạo cảm giác được ôm lấy.
Thuỷ — nước. Sông, suối, ao, hồ, và trong bối cảnh đô thị thì đường lớn cũng thường được đọc như dòng chảy.
Huyệt — điểm đặt. Chỗ được chọn để dựng nhà hoặc đặt mộ, nằm ở nơi mà theo cách đọc của nhánh này thì các yếu tố trên hội tụ thuận lợi.
Hướng — mặt quay ra của công trình. Ở loan đầu, hướng được xét trong tương quan với cảnh vật chứ không tính bằng độ như bên lý khí.
Thế đất lý tưởng theo mô tả cổ
Mô hình hay được nhắc nhất là tựa núi hướng thuỷ: phía sau có chỗ dựa cao vững, hai bên có gò thấp ôm lại, phía trước thoáng và có nước, và xa hơn nữa phía trước có một khối thấp làm bình phong.
Trong cách gọi truyền thống, bốn phía được đặt tên theo tứ tượng: phía sau là huyền vũ, phía trước là chu tước, hai bên là thanh long và bạch hổ. Đây là tên gọi vị trí tương đối so với công trình, không phải bốn phương địa lý cố định.
Phần trùng với lẽ thường ở mô hình này khá rõ, và đây là lý do nó thuyết phục được cả người không theo phong thuỷ: chỗ dựa phía sau chắn gió lạnh; hai bên có che thì đỡ gió lùa ngang; phía trước thoáng thì có nắng, có tầm nhìn, và có lối ra; gần nước thì tiện sinh hoạt và canh tác. Đặt một ngôi làng vào đúng thế đó là quyết định hợp lý ở bất kỳ nền văn hoá nào — và thực tế nhiều nền văn hoá khác cũng chọn tương tự mà không cần tới phong thuỷ.
Phần là quy ước riêng thì cũng cần nói rõ: việc gán ý nghĩa cát hung cho từng dáng núi, từng kiểu uốn của dòng nước, hay việc phân loại thế đất theo hình con vật — đó là hệ quy ước của truyền thống, không suy ra được từ quan sát tự nhiên.
Cách đọc nước
Nước là yếu tố được bàn nhiều nhất trong loan đầu. Mấy quan niệm phổ biến:
Nước chảy vòng ôm lấy khu đất được coi là tốt, còn nước uốn quay lưng ra thì ngược lại. Điều thú vị là phần này có một tương ứng vật lý thật: ở khúc sông cong, bờ lồi phía trong là bờ bồi — đất được bồi thêm; bờ lõm phía ngoài là bờ lở — dòng chảy xoáy vào và ăn mòn dần. Chọn bờ bồi để ở là chọn đúng theo địa mạo học, dù người xưa diễn đạt bằng ngôn ngữ khác.
Nước tụ được coi trọng hơn nước chảy xiết. Ao hồ, chỗ dòng chảy chậm lại. Lý do thực tế: nước tụ thì dùng được, còn dòng xiết thì vừa nguy hiểm vừa xói lở.
Tránh dòng đâm thẳng vào nhà. Trong bối cảnh đô thị, điều này được chuyển sang thành tránh nhà nằm ở cuối một con đường đâm thẳng vào. Ở đây cũng có phần thực tế rõ ràng: nhà cuối đường chữ T hứng đèn xe ban đêm, hứng bụi và tiếng ồn, và trong tình huống xấu thì hứng cả xe mất lái.
Loan đầu trong thành phố
Không còn núi và sông thì nhánh này đọc thay bằng những gì có: toà nhà cao được đọc như núi, đường lớn được đọc như dòng chảy, ngã ba ngã tư được đọc như chỗ dòng giao nhau.
Việc chuyển đổi này là cách làm của người đời sau chứ không có trong các trước tác gốc, và mức độ hợp lý của nó thì tuỳ người đánh giá. Nhưng có một nhóm nhận xét trong đó khá dễ kiểm chứng và trùng với kinh nghiệm sống thật:
Nhà kẹp giữa hai toà cao tầng thì thiếu nắng và hút gió mạnh — đây là chuyện đo được, không cần lý thuyết. Nhà sát cầu vượt hoặc đường trên cao thì ồn và rung. Nhà ở cuối ngõ cụt thì thoát hiểm kém và thường bí gió. Nhà đối diện một bức tường lớn không cửa sổ thì tối và bí bách.
Còn những nhận xét kiểu "góc nhọn của toà nhà bên kia chiếu vào" thì thuộc về quy ước của truyền thống, và nên được nhận là quy ước chứ không phải là quan sát vật lý.
Vì sao loan đầu thường được xem trước lý khí
Trong nghề có câu đại ý rằng hình thế là gốc, lý khí là ngọn — xem hình thế trước rồi mới tính hướng. Lập luận đằng sau: một khu đất mà bản thân nó đã có vấn đề — sạt lở, ngập, gió lùa, không lối thoát — thì không có phép tính hướng nào cứu được.
Lập luận này đứng vững cả với người không theo phong thuỷ, vì nó chính là thứ tự đánh giá mà bất kỳ ai đi mua đất cũng nên theo: xem đất thật trước, xem giấy tờ, xem xung quanh — rồi mới bàn tới những thứ tinh tế hơn.
Giới hạn cần nói rõ
Ba điều:
Loan đầu là đọc định tính, phụ thuộc người đọc. Hai người có kinh nghiệm có thể mô tả cùng một thế đất theo hai cách khác nhau. Không có thang đo nào để phân xử.
Không có kiểm chứng đối chứng. Chưa có nghiên cứu nào theo kiểu đối chứng cho thấy thế đất theo mô tả của loan đầu dẫn tới kết quả tốt hơn về sức khoẻ hay tài lộc. Phần trùng với lẽ thường về địa hình thì có cơ sở; phần gán ý nghĩa cát hung thì không có.
Dễ bị dùng để bán hàng. Vì là đọc định tính nên rất dễ tuyên bố một khu đất có vấn đề rồi bán giải pháp. Dấu hiệu nhận ra: nhận xét không đi kèm bất cứ điều gì bạn tự kiểm được — nếu người ta nói nhà bạn hứng gió mạnh thì bạn ra đứng ngoài là biết; nếu người ta nói có một luồng xấu chiếu tới thì không có cách nào kiểm.
Tóm lại
Loan đầu đọc địa hình bằng mắt qua năm khái niệm long, sa, thuỷ, huyệt, hướng. Mô hình tựa núi hướng thuỷ có phần trùng rõ với lẽ thường về chắn gió, lấy nắng, gần nước; phần gán cát hung cho dáng đất là quy ước của truyền thống. Chuyện chọn bờ bồi thay vì bờ lở thì đúng cả theo địa mạo học. Và lý do nhánh này được xem trước lý khí — xem đất thật trước khi tính hướng — là thứ tự mà ai đi mua đất cũng nên theo, dù có tin phong thuỷ hay không.